Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Australia cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = AUD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Đô la Australia 0.00035148 AUD
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00035017 Hiện tại $0.00035148 Cao nhất $0.00035384
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00035148 AUD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000002 AUD
+0.55%
7 ngày qua
+0.000003 AUD
+0.95%
30 ngày qua
-0.000004 AUD
-1.06%
1 năm qua
-0.000031 AUD
-8.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0003419
Hôm nay
0.00035148
Cao nhất
0.00038785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.15%
Tháng 12
-5.21%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-3.97%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+3.44%
Tháng 6
-2.41%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0003867 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00035266 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00032544 – 0.00038934 AUD
Năm biến động +5.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00036658 AUD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00034029 – 0.00038515 AUD
Năm biến động +0.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00037246 AUD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00035565 – 0.0004017 AUD
Năm biến động +12.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0003867 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00037137 – 0.00041943 AUD
Năm biến động -6.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00035219 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0003419 – 0.00037402 AUD
KHR giảm giá -6.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.