Tỷ giá Riel Campuchia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = BAM

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00042963 BAM
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.00042833 Hiện tại KM0.00042963 Cao nhất KM0.00042963
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00042963 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 BAM
+0.52%
7 ngày qua
-0.000001 BAM
-0.31%
30 ngày qua
0.000000 BAM
0.04%
1 năm qua
+0.000009 BAM
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00040653
Hôm nay
0.00042963
Cao nhất
0.00043097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-2.29%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00045479 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00045479 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00041884 – 0.00049595 BAM
Năm biến động +4.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00044007 BAM
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00042083 – 0.00045834 BAM
KHR giảm giá -2.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00044401 BAM
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00042821 – 0.00046904 BAM
KHR tăng giá +8.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0004322 BAM
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00041227 – 0.00047852 BAM
Năm biến động -10.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00042617 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040653 – 0.00043097 BAM
KHR tăng giá +3.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.