Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Barbados cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = BBD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Đô la Barbados 0.00049078 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00049078 Hiện tại $0.00049078 Cao nhất $0.00049078
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00049078 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 BBD
+0.27%
30 ngày qua
-0.000002 BBD
-0.48%
1 năm qua
-0.000009 BBD
-1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00048896
Hôm nay
0.00049078
Cao nhất
0.00050172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00049851 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00048918 BBD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00048185 – 0.00049628 BBD
Năm ổn định -1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0004868 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00047894 – 0.00050014 BBD
Năm ổn định +0.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00049125 BBD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00048246 – 0.00049969 BBD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00049851 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00048934 – 0.00050691 BBD
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0004931 BBD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00048896 – 0.00050136 BBD
Năm ổn định -1.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.