Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = JMD
Cập nhật
1
KHR
=
0.03895456
JMD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = J$0.03895456 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = ៛25.67093608 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
J$0.03889165
Hiện tại
J$0.03895456
Cao nhất
J$0.03895456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03895456 JMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000027 JMD
-0.07%
7 ngày qua
+0.000008 JMD
+0.02%
30 ngày qua
-0.000077 JMD
-0.20%
1 năm qua
-0.000923 JMD
-2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.03865378 Hôm nay
0.03895456 Cao nhất
0.04022674
0.03865378 Hôm nay
0.03895456 Cao nhất
0.04022674
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03965994 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03752792 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03644343
–
0.03867659
JMD
Năm ổn định
-2.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03749654 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03665084
–
0.03812823
JMD
Năm ổn định
+2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03840773 JMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.0374646
–
0.03960837
JMD
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03965994 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03857393
–
0.04064328
JMD
Năm ổn định
+2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0390495 JMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.03865378
–
0.03967213
JMD
Năm ổn định
-1.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.