Tỷ giá Riel Campuchia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = LBP

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Bảng Li-băng 21.90504007 LBP
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £21.88944507 Hiện tại £21.90504007 Cao nhất £21.9476899
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.90504007 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.038158 LBP
-0.17%
7 ngày qua
-0.06025 LBP
-0.27%
30 ngày qua
-0.172388 LBP
-0.78%
1 năm qua
-0.371349 LBP
-1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
21.59397892
Hôm nay
21.90504007
Cao nhất
22.47094717
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 22.32552737 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37073401 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35394427 – 0.38479085 LBP
Năm ổn định -0.56%
2023
Tỷ giá trung bình 3.34256282 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.36696651 – 3.78685829 LBP
Năm biến động +899.16%
2024
Tỷ giá trung bình 19.40326043 LBP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
3.65271048 – 22.32724986 LBP
Năm biến động +504.79%
2025
Tỷ giá trung bình 22.32552737 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.13741783 – 22.69684199 LBP
Năm ổn định +0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.06893957 LBP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
21.59397892 – 22.43559096 LBP
Năm ổn định -2.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.