Tỷ giá Bảng Li-băng sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Riel Campuchia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = KHR

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Riel Campuchia 0.04565159 KHR
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛0.04556288 Hiện tại ៛0.04565159 Cao nhất ៛0.04568412
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04565159 KHR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000079 KHR
+0.17%
7 ngày qua
+0.000125 KHR
+0.28%
30 ngày qua
+0.000356 KHR
+0.79%
1 năm qua
+0.000761 KHR
+1.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04450191
Hôm nay
0.04565159
Cao nhất
0.04630921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.6975417 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.6975417 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.59881442 – 2.82530353 KHR
Năm ổn định +0.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51362678 KHR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.26407114 – 2.72504433 KHR
Năm biến động -89.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07759354 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04478832 – 0.2737693 KHR
Năm biến động -83.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04479214 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04405899 – 0.04517239 KHR
Năm ổn định -0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04531372 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04457204 – 0.04630921 KHR
Năm ổn định +2.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.