Tỷ giá Riel Campuchia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Sol Peru cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = PEN
Cập nhật
1
KHR
=
0.00084654
PEN
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = S/.0.00084654 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ៛1,181.28 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.00084652
Hiện tại
S/.0.00084654
Cao nhất
S/.0.00084886
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00084654 PEN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000002 PEN
-0.27%
7 ngày qua
-0.000001 PEN
-0.12%
30 ngày qua
-0.000004 PEN
-0.46%
1 năm qua
+0.000008 PEN
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.00082638 Hôm nay
0.00084654 Cao nhất
0.00087883
0.00082638 Hôm nay
0.00084654 Cao nhất
0.00087883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+4.52%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-3.12%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0009375 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0009375 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00089739
–
0.00098022
PEN
KHR giảm giá
-5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00091028 PEN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00086165
–
0.00094906
PEN
KHR giảm giá
-1.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00092171 PEN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00089981
–
0.0009519
PEN
KHR tăng giá
+3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00088931 PEN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00083729
–
0.00093642
PEN
KHR giảm giá
-10.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00084625 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00082638
–
0.00087883
PEN
Năm ổn định
+0.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.