Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = XCD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Đô la Đông Caribê 0.00066521 XCD
+0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00066132 Hiện tại $0.00066521 Cao nhất $0.00066521
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00066521 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000004 XCD
+0.59%
7 ngày qua
+0.000003 XCD
+0.38%
30 ngày qua
-0.000003 XCD
-0.38%
1 năm qua
-0.000007 XCD
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00066047
Hôm nay
0.00066521
Cao nhất
0.00067796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00067358 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00066102 XCD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00065111 – 0.00067061 XCD
Năm ổn định -1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0006578 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00064719 – 0.00067583 XCD
Năm ổn định +0.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00066381 XCD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00065194 – 0.00067521 XCD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00067358 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00066123 – 0.00068497 XCD
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00066608 XCD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00066047 – 0.00067747 XCD
Năm ổn định -1.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.