Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Canada hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Canada cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = CAD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Canada 0.00319378 CAD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.0031931 Hiện tại $0.00319378 Cao nhất $0.00320452
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Canada

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/CAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang CAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00319378 CAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000004 CAD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000025 CAD
+0.77%
30 ngày qua
-0.000047 CAD
-1.44%
1 năm qua
-0.000145 CAD
-4.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00315928
Hôm nay
0.00319378
Cao nhất
0.00333873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-3.16%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/CAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang CAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00322587 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00278846 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00261756 – 0.00297346 CAD
Năm biến động +1.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00296436 CAD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00287666 – 0.00305971 CAD
Năm ổn định +1.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00301109 CAD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00294203 – 0.00309471 CAD
Năm ổn định +1.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00320428 CAD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00297747 – 0.00335471 CAD
Năm biến động +7.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00322587 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00315928 – 0.00332577 CAD
Năm ổn định -2.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.