Tỷ giá Đô la Canada sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = KMF

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Franc Comoros 313.10877342 KMF
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF312.79855631 Hiện tại CF313.10877342 Cao nhất CF313.17532859
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
313.10877342 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.468953 KMF
-0.15%
7 ngày qua
-2.420891 KMF
-0.77%
30 ngày qua
+4.82053 KMF
+1.56%
1 năm qua
+13.594009 KMF
+4.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
299.5147646
Hôm nay
313.10877342
Cao nhất
316.52795135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+3.26%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 358.99327746 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 358.99327746 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
336.30897075 – 382.03484044 KMF
Năm biến động -1.42%
2023
Tỷ giá trung bình 337.39538881 KMF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
326.82824077 – 347.62505509 KMF
Năm ổn định -1.05%
2024
Tỷ giá trung bình 332.15248327 KMF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
323.1323153 – 339.90087456 KMF
Năm ổn định -1.76%
2025
Tỷ giá trung bình 312.38596117 KMF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
298.08802394 – 335.85559919 KMF
Năm biến động -7.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 310.04180762 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
300.68267502 – 316.52795135 KMF
Năm ổn định +2.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.