Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = KMF
Cập nhật
1
USD
=
438.55482
KMF
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = CF438.55482 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.00228022 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF438.480106
Hiện tại
CF438.55482
Cao nhất
CF441.000036
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
438.55482 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-2.445216 KMF
-0.55%
7 ngày qua
-0.063627 KMF
-0.01%
30 ngày qua
+0.554634 KMF
+0.13%
1 năm qua
+12.55475 KMF
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
411.999895 Hôm nay
438.55482 Cao nhất
442.000001
411.999895 Hôm nay
438.55482 Cao nhất
442.000001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 467.43709081 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
467.43709081 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
429.24975
–
513.224977
KMF
Năm biến động
+5.83%
2023
Tỷ giá trung bình
455.49193933 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
437.534485
–
470.850063
KMF
USD giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
455.16027622 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
440.713662
–
475.255884
KMF
USD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
436.77843304 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
414.999788
–
481.950098
KMF
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
435.50474594 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
411.999895
–
442.000001
KMF
USD tăng giá
+4.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.