Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Comoros cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = KMF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Franc Comoros 23.43604119 KMF
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF23.43604119 Hiện tại CF23.43604119 Cao nhất CF23.48243003
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.43604119 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.038701 KMF
-0.16%
7 ngày qua
-0.047257 KMF
-0.20%
30 ngày qua
-0.681318 KMF
-2.83%
1 năm qua
+0.47987 KMF
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
22.63846027
Hôm nay
23.43604119
Cao nhất
25.17580629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
-3.86%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 25.71671973 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.26483866 KMF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
20.87605206 – 25.58203504 KMF
Năm biến động +11.35%
2023
Tỷ giá trung bình 25.71671973 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.58687473 – 27.19588328 KMF
Năm biến động +11.18%
2024
Tỷ giá trung bình 24.98226255 KMF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
22.2143089 – 27.84968418 KMF
Năm biến động -13.16%
2025
Tỷ giá trung bình 22.74500499 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.63593032 – 23.60031895 KMF
Năm ổn định +2.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.976888 KMF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
23.31008445 – 25.17580629 KMF
Năm ổn định +0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.