Tỷ giá Real Braxin sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Franc Comoros cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = KMF
Cập nhật
1
BRL
=
80.77811408
KMF
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = CF80.77811408 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = R$0.01237959 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF80.32641227
Hiện tại
CF80.77811408
Cao nhất
CF80.88033673
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.77811408 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.435604 KMF
+0.54%
7 ngày qua
-1.8897 KMF
-2.29%
30 ngày qua
-7.035862 KMF
-8.01%
1 năm qua
+2.119169 KMF
+2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
74.93522329 Hôm nay
80.77811408 Cao nhất
88.54905077
74.93522329 Hôm nay
80.77811408 Cao nhất
88.54905077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.77%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
+2.97%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-3.42%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 91.26376966 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
90.68318907 KMF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
76.06750114
–
98.63803735
KMF
Năm biến động
+11.53%
2023
Tỷ giá trung bình
91.26376966 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.10197757
–
95.33377153
KMF
Năm biến động
+5.38%
2024
Tỷ giá trung bình
84.74064069 KMF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
70.31536614
–
92.79804583
KMF
Năm biến động
-16.23%
2025
Tỷ giá trung bình
78.08164826 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.03835566
–
83.15530537
KMF
Năm biến động
+0.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
84.56841197 KMF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
76.14630095
–
88.54905077
KMF
Năm biến động
+6.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.