Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Mexico cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MXN

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Peso Mexico 0.0426632 MXN
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.04258503 Hiện tại $0.0426632 Cao nhất $0.0426632
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0426632 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000064 MXN
+0.15%
7 ngày qua
+0.000187 MXN
+0.44%
30 ngày qua
+0.001024 MXN
+2.46%
1 năm qua
-0.000898 MXN
-2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03972067
Hôm nay
0.0426632
Cao nhất
0.04417262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
+4.01%
Tháng 9
+2.50%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04397802 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04312345 MXN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.03908993 – 0.04790178 MXN
Năm biến động -10.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03892998 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03677027 – 0.04239646 MXN
Năm biến động -10.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04024849 MXN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.03590705 – 0.04501603 MXN
Năm biến động +15.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04397802 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04237231 – 0.04621941 MXN
Năm ổn định -2.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04171066 MXN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.03972067 – 0.04289989 MXN
Năm ổn định -0.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.