Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = GIP
Cập nhật
1
KMF
=
0.00169383
GIP
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = £0.00169383 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = CF590.37948578 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.0016937
Hiện tại
£0.00169383
Cao nhất
£0.00169383
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00169383 GIP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 GIP
-0.05%
7 ngày qua
+0.000001 GIP
+0.07%
30 ngày qua
-0.000024 GIP
-1.39%
1 năm qua
-0.000112 GIP
-6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.00168001 Hôm nay
0.00169383 Cao nhất
0.00180894
0.00168001 Hôm nay
0.00169383 Cao nhất
0.00180894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-2.34%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00176568 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00173505 GIP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00167567
–
0.00183763
GIP
KMF tăng giá
+5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00176568 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00171591
–
0.00183824
GIP
Năm ổn định
-1.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00171956 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00167372
–
0.00176985
GIP
KMF giảm giá
-4.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00173899 GIP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00165736
–
0.00180965
GIP
KMF tăng giá
+5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00171911 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00168001
–
0.00178931
GIP
KMF giảm giá
-4.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.