Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Jordan hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Jordan cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dinar Jordan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = JOD
Cập nhật
1
KMF
=
0.00160771
JOD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = د.ا0.00160771 JOD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JOD = CF622.00287165 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ا0.00160771
Hiện tại
د.ا0.00160771
Cao nhất
د.ا0.00160771
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Jordan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang JOD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/JOD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang JOD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00160771 JOD
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 JOD
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 JOD
+0.23%
30 ngày qua
-0.000007 JOD
-0.45%
1 năm qua
-0.000077 JOD
-4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00160407 Hôm nay
0.00160771 Cao nhất
0.00172087
0.00160407 Hôm nay
0.00160771 Cao nhất
0.00172087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/JOD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang JOD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00162735 JOD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00152017 JOD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00138146
–
0.00165172
JOD
Năm biến động
-5.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00155742 JOD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00150664
–
0.00162113
JOD
KMF tăng giá
+3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00155794 JOD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00149249
–
0.00160762
JOD
KMF giảm giá
-6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00162676 JOD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00147194
–
0.00170843
JOD
Năm biến động
+13.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00162735 JOD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00160407
–
0.00172087
JOD
KMF giảm giá
-4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.