Tỷ giá Dinar Jordan sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Franc Comoros cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = KMF

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Franc Comoros 622.00287165 KMF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF622.00287165 Hiện tại CF622.00287165 Cao nhất CF622.00287165
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
622.00287165 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-1.410386 KMF
-0.23%
30 ngày qua
+2.821449 KMF
+0.46%
1 năm qua
+28.444028 KMF
+4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
581.09999295
Hôm nay
622.00287165
Cao nhất
623.41325952
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 659.23741678 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 659.23741678 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
605.42983075 – 723.87161777 KMF
Năm biến động +5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 642.24027009 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
616.85391936 – 663.73000141 KMF
JOD giảm giá -3.32%
2024
Tỷ giá trung bình 642.03782699 KMF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
622.03763162 – 670.02253525 KMF
JOD tăng giá +6.81%
2025
Tỷ giá trung bình 615.95777494 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
585.33115374 – 679.3770764 KMF
Năm biến động -11.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 614.65693703 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
581.09999295 – 623.41325952 KMF
JOD tăng giá +5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.