Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = LBP

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Bảng Li-băng 203.88567763 LBP
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £202.77053515 Hiện tại £203.88567763 Cao nhất £203.91638385
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
203.88567763 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+1.115142 LBP
+0.55%
7 ngày qua
+0.277602 LBP
+0.14%
30 ngày qua
-0.56629 LBP
-0.28%
1 năm qua
-5.926069 LBP
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
202.27044016
Hôm nay
203.88567763
Cao nhất
217.37846418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.53%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 205.63730387 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.2495082 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.95166371 – 3.53142229 LBP
Năm biến động -4.91%
2023
Tỷ giá trung bình 30.15692547 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.2652434 – 34.45046833 LBP
Năm biến động +926.77%
2024
Tỷ giá trung bình 173.44522605 LBP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
32.64631053 – 203.03824986 LBP
Năm biến động +456.66%
2025
Tỷ giá trung bình 205.4831992 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
185.34316871 – 215.7935558 LBP
Năm biến động +13.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 205.63730387 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
202.27044016 – 217.37846418 LBP
KMF giảm giá -4.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.