Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Comoros cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = KMF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Franc Comoros 0.00490471 KMF
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF0.00490397 Hiện tại CF0.00490471 Cao nhất CF0.00493168
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00490471 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000027 KMF
-0.55%
7 ngày qua
-0.000007 KMF
-0.14%
30 ngày qua
+0.000014 KMF
+0.28%
1 năm qua
+0.000139 KMF
+2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00460027
Hôm nay
0.00490471
Cao nhất
0.00494388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.83%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30838571 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30838571 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28317202 – 0.33879198 KMF
Năm biến động +5.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05693971 KMF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02902718 – 0.30625588 KMF
Năm biến động -90.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00864984 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00492518 – 0.03063133 KMF
Năm biến động -82.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0048764 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00463406 – 0.0053954 KMF
Năm biến động -11.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00486422 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00460027 – 0.00494388 KMF
LBP tăng giá +4.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.