Tỷ giá Franc Comoros sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Rúp Nga cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = RUB
Cập nhật
1
KMF
=
0.18465809
RUB
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ₽0.18465809 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = CF5.41541399 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.18302379
Hiện tại
₽0.18465809
Cao nhất
₽0.18506612
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18465809 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00171 RUB
+0.93%
7 ngày qua
+0.001447 RUB
+0.79%
30 ngày qua
-0.006286 RUB
-3.29%
1 năm qua
-0.005477 RUB
-2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.16698105 Hôm nay
0.18465809 Cao nhất
0.20493046
0.16698105 Hôm nay
0.18465809 Cao nhất
0.20493046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.74%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-5.63%
Tháng 4
-5.38%
Tháng 5
+7.29%
Tháng 6
+3.59%
Tháng 7
+9.52%
Tháng 8
-6.18%
Tháng 9
-5.00%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.20388599 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15065867 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11299458
–
0.31532036
RUB
Năm biến động
-6.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18778589 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.14511656
–
0.22250037
RUB
Năm biến động
+25.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20388599 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18212174
–
0.24128029
RUB
Năm biến động
+19.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19153601 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.17568477
–
0.23929901
RUB
Năm biến động
-21.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18775981 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.16698105
–
0.20493046
RUB
Năm biến động
-1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.