Tỷ giá Franc Comoros sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Shilling Somali cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = SOS
Cập nhật
1
KMF
=
1.29628754
SOS
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = S1.29628754 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = CF0.77143378 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S1.2955782
Hiện tại
S1.29628754
Cao nhất
S1.29628754
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29628754 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000709 SOS
+0.05%
7 ngày qua
+0.003301 SOS
+0.26%
30 ngày qua
-0.003967 SOS
-0.31%
1 năm qua
-0.061447 SOS
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.28898413 Hôm nay
1.29628754 Cao nhất
1.40962418
1.28898413 Hôm nay
1.29628754 Cao nhất
1.40962418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-2.44%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.31131806 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24061946 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10821027
–
3.63593129
SOS
Năm biến động
-7.85%
2023
Tỷ giá trung bình
1.25025908 SOS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.2123271
–
1.3010509
SOS
KMF tăng giá
+3.94%
2024
Tỷ giá trung bình
1.25551395 SOS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.20258727
–
1.29922277
SOS
KMF giảm giá
-6.56%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31086951 SOS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.18255737
–
1.4119716
SOS
Năm biến động
+12.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.31131806 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28898413
–
1.40962418
SOS
KMF giảm giá
-4.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.