Tỷ giá Franc Comoros sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = TRY

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.11322856 TRY
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺0.11322856 Hiện tại ₺0.11322856 Cao nhất ₺0.11322856
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11322856 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000002 TRY
7 ngày qua
+0.000137 TRY
+0.12%
30 ngày qua
+0.000305 TRY
+0.27%
1 năm qua
+0.014491 TRY
+14.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09873789
Hôm nay
0.11322856
Cao nhất
0.11446782
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+2.61%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11139582 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03536964 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02990594 – 0.04108831 TRY
Năm biến động +32.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05231293 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.04020059 – 0.06629356 TRY
Năm biến động +63.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07226784 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.06605432 – 0.07750579 TRY
Năm biến động +12.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09100715 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.07363107 – 0.10267029 TRY
Năm biến động +37.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11139582 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10172012 – 0.11446782 TRY
Năm biến động +10.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.