Tỷ giá Franc Comoros sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = XAF

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Franc CFA Trung Phi 1.32818341 XAF
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FCFA1.32032392 Hiện tại FCFA1.32818341 Cao nhất FCFA1.32818341
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32818341 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002901 XAF
+0.22%
7 ngày qua
-0.004396 XAF
-0.33%
30 ngày qua
-0.001864 XAF
-0.14%
1 năm qua
-0.021951 XAF
-1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.31655864
Hôm nay
1.32818341
Cao nhất
1.35013477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.33461894 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.33461894 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.29775555 – 1.38206717 XAF
Năm ổn định +0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.33091124 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.30689212 – 1.34943095 XAF
Năm ổn định +0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 1.33201855 XAF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.31566197 – 1.3569099 XAF
Năm ổn định -0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 1.33096534 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28069591 – 1.36643802 XAF
Năm ổn định -0.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.33114597 XAF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.31655864 – 1.34634539 XAF
Năm ổn định -0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.