Tỷ giá Franc Comoros sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = ZWL
Cập nhật
1
KMF
=
0.73015867
ZWL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = $0.73015867 ZWL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWL = CF1.36956533 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.73015867
Hiện tại
$0.73015867
Cao nhất
$0.73015867
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang ZWL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73015867 ZWL
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
+0.001652 ZWL
+0.23%
30 ngày qua
-0.003327 ZWL
-0.45%
1 năm qua
-0.02571 ZWL
-3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.72850679 Hôm nay
0.73015867 Cao nhất
0.7815536
0.72850679 Hôm nay
0.73015867 Cao nhất
0.7815536
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang ZWL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.73909931 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69034608 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62740516
–
0.75014604
ZWL
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.70709588 ZWL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.68386951
–
0.73594199
ZWL
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70763008 ZWL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.67752975
–
0.73063312
ZWL
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73871592 ZWL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.66811896
–
0.77590401
ZWL
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73909931 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72850679
–
0.7815536
ZWL
KMF giảm giá
-4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.