Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Comoros cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = KMF

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Franc Comoros 1.36956533 KMF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF1.36956533 Hiện tại CF1.36956533 Cao nhất CF1.36956533
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36956533 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-0.003105 KMF
-0.23%
30 ngày qua
+0.006212 KMF
+0.46%
1 năm qua
+0.06263 KMF
+4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.27950278
Hôm nay
1.36956533
Cao nhất
1.37267081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.45166798 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZWL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.45166798 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33307376 – 1.59386639 KMF
Năm biến động +5.83%
2023
Tỷ giá trung bình 1.41457124 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.35880275 – 1.46226728 KMF
ZWL giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41354123 KMF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.36867597 – 1.47594995 KMF
ZWL tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35645476 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28881922 – 1.49673943 KMF
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35341782 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27950278 – 1.37267081 KMF
ZWL tăng giá +5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.