Tỷ giá Won Triều Tiên sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = LBP
Cập nhật
1
KPW
=
99.50137182
LBP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = £99.50137182 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₩0.01005011 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£99.44734502
Hiện tại
£99.50137182
Cao nhất
£99.50491293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.50137182 LBP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001372 LBP
7 ngày qua
+0.001372 LBP
30 ngày qua
+0.001675 LBP
1 năm qua
-0.126233 LBP
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
96.4996128 Hôm nay
99.50137182 Cao nhất
100.23557394
96.4996128 Hôm nay
99.50137182 Cao nhất
100.23557394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 99.52138177 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.68414742 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.61946478
–
1.73424829
LBP
Năm ổn định
+0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
15.25595635 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.67437438
–
17.11491388
LBP
Năm biến động
+893.14%
2024
Tỷ giá trung bình
87.73411757 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
16.64779968
–
100.15031878
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
99.52138177 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
98.32188774
–
101.0615574
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
99.47488746 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.4996128
–
100.23557394
LBP
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.