Tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = KPW
Cập nhật
1
LBP
=
0.01005011
KPW
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ₩0.01005011 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = £99.50137182 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩0.01004976
Hiện tại
₩0.01005011
Cao nhất
₩0.01005557
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01005011 KPW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000001 KPW
+0.01%
7 ngày qua
-0.000000 KPW
-0.00%
30 ngày qua
-0.000018 KPW
-0.18%
1 năm qua
-0.000002 KPW
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.0099765 Hôm nay
0.01005011 Cao nhất
0.01036274
0.0099765 Hôm nay
0.01005011 Cao nhất
0.01036274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.59378474 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59378474 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5766187
–
0.61748796
KPW
Năm ổn định
-0.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11241555 KPW
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.05842857
–
0.597238
KPW
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01712923 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00998499
–
0.060068
KPW
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01004813 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00989496
–
0.01017068
KPW
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01005281 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0099765
–
0.01036274
KPW
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.