Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = STD
Cập nhật
1
KPW
=
24.75755556
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KPW = Db24.75755556 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₩0.04039171 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db24.75755556
Hiện tại
Db24.75755556
Cao nhất
Db24.75755556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.75755556 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
0.000000 STD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
24.75755556 Hôm nay
24.75755556 Cao nhất
24.75755556
24.75755556 Hôm nay
24.75755556 Cao nhất
24.75755556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 25.10086035 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.6364375 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.99775668
–
26.287
STD
Năm biến động
+7.83%
2023
Tỷ giá trung bình
25.10086035 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.75755556
–
25.35998945
STD
Năm ổn định
-2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
24.75755556 STD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
24.75755556
–
24.75755556
STD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
24.75755556 STD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
24.75755556
–
24.75755556
STD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.75755556 STD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
24.75755556
–
24.75755556
STD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.