Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BMD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Đô la Bermuda 0.00074335 BMD
-0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00074335 Hiện tại $0.00074335 Cao nhất $0.00074995
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00074335 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000007 BMD
-0.88%
7 ngày qua
-0.000012 BMD
-1.60%
30 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.06%
1 năm qua
+0.000044 BMD
+6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00064125
Hôm nay
0.00074335
Cao nhất
0.0007567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00077657 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00077657 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00069223 – 0.00084253 BMD
Năm biến động -5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00076636 BMD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00073528 – 0.00081895 BMD
KRW giảm giá -2.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00073392 BMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00067644 – 0.00077248 BMD
Năm biến động -12.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00070391 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00067246 – 0.00074067 BMD
KRW tăng giá +2.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00073216 BMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00064125 – 0.0007567 BMD
Năm biến động +7.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.