Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = DKK

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Krone Đan Mạch 0.00491898 DKK
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.00491897 Hiện tại kr0.00491898 Cao nhất kr0.00491898
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00491898 DKK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000003 DKK
-0.06%
7 ngày qua
-0.000104 DKK
-2.07%
30 ngày qua
-0.000051 DKK
-1.03%
1 năm qua
+0.000484 DKK
+10.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00415991
Hôm nay
0.00491898
Cao nhất
0.00506306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+6.30%
Tháng 7
+4.68%
Tháng 8
+3.68%
Tháng 9
+3.32%
Tháng 10
-2.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00548156 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00548156 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00520818 – 0.00567928 DKK
Năm ổn định +0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00527958 DKK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00504825 – 0.00558991 DKK
KRW giảm giá -5.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00505896 DKK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00485123 – 0.00523318 DKK
KRW giảm giá -6.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00465388 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00428053 – 0.00500023 DKK
Năm biến động -9.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00485246 DKK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00415991 – 0.00506306 DKK
Năm biến động +11.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.