Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = LBP
Cập nhật
1
KRW
=
66.52719732
LBP
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = £66.52719732 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₩0.01503145 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£66.49505956
Hiện tại
£66.52719732
Cao nhất
£67.06966711
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.52719732 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.534804 LBP
-0.80%
7 ngày qua
-0.968372 LBP
-1.43%
30 ngày qua
+0.004093 LBP
+0.01%
1 năm qua
+3.900984 LBP
+6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
57.42741587 Hôm nay
66.52719732 Cao nhất
67.78476494
57.42741587 Hôm nay
66.52719732 Cao nhất
67.78476494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-4.16%
Tháng 3
+3.06%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+7.36%
Tháng 7
+5.76%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 65.56712842 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17702762 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04880169
–
1.27262634
LBP
Năm biến động
-5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
10.47034743 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.19054546
–
12.21059421
LBP
Năm biến động
+867.62%
2024
Tỷ giá trung bình
57.74621559 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
11.20140019
–
68.38154767
LBP
Năm biến động
+420.34%
2025
Tỷ giá trung bình
63.04875031 LBP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
60.28194641
–
66.36599287
LBP
KRW tăng giá
+2.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.56712842 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.42741587
–
67.78476494
LBP
Năm biến động
+7.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.