Tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = KRW

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Won Hàn Quốc 0.01496246 KRW
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩0.01493203 Hiện tại ₩0.01496246 Cao nhất ₩0.01503871
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01496246 KRW
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000051 KRW
+0.34%
7 ngày qua
+0.000155 KRW
+1.05%
30 ngày qua
-0.000073 KRW
-0.49%
1 năm qua
-0.001005 KRW
-6.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01475258
Hôm nay
0.01496246
Cao nhất
0.01741329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.82%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+4.34%
Tháng 3
-2.97%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-6.86%
Tháng 7
-5.45%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.85219821 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85219821 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7857766 – 0.9534691 KRW
Năm biến động +5.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15934353 KRW
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0818961 – 0.83995112 KRW
Năm biến động -89.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02566846 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01462383 – 0.08927455 KRW
Năm biến động -80.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01587151 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01506796 – 0.01658871 KRW
LBP giảm giá -2.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01527744 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01475258 – 0.01741329 KRW
Năm biến động -7.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.