Tỷ giá Dinar Kuwait sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = PYG
Cập nhật
1
KWD
=
20,159.14
PYG
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = Gs20,159.14 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = د.ك0.00004961 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs20,105.07
Hiện tại
Gs20,159.14
Cao nhất
Gs20,159.14
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20,159.14 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+58.653714 PYG
+0.29%
7 ngày qua
+1,267 PYG
+6.71%
30 ngày qua
+1,406.7 PYG
+7.50%
1 năm qua
-2,886.97 PYG
-12.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
18,254.52 Hôm nay
20,159.14 Cao nhất
23,079.49
18,254.52 Hôm nay
20,159.14 Cao nhất
23,079.49
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.42%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
-4.46%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-3.50%
Tháng 4
-4.02%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+6.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24,664.18 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22,786.77 PYG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
22,061.12
–
24,008.2
PYG
KWD tăng giá
+5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
23,713.78 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
23,236.36
–
24,368.96
PYG
Năm ổn định
-1.46%
2024
Tỷ giá trung bình
24,634.05 PYG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
23,559.1
–
26,185.93
PYG
KWD tăng giá
+6.62%
2025
Tỷ giá trung bình
24,664.18 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21,342.17
–
26,239.41
PYG
Năm biến động
-15.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19,110.33 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18,254.52
–
22,286.01
PYG
Năm biến động
-5.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.