Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = SBD

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Đô la quần đảo Solomon 25.89325917 SBD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $25.87960489 Hiện tại $25.89325917 Cao nhất $25.91259824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.89325917 SBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.031687 SBD
-0.12%
7 ngày qua
-0.003215 SBD
-0.01%
30 ngày qua
-0.097849 SBD
-0.38%
1 năm qua
-0.925222 SBD
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.83053168
Hôm nay
25.89325917
Cao nhất
26.99139241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 27.45100302 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.56643638 SBD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
26.15765742 – 27.10327238 SBD
Năm ổn định +1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 27.15754688 SBD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
26.70363868 – 27.63603882 SBD
Năm ổn định +1.20%
2024
Tỷ giá trung bình 27.45100302 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.95000326 – 28.47652766 SBD
Năm ổn định -0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 27.08823745 SBD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
26.44489909 – 27.50210115 SBD
Năm ổn định -2.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.0145452 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.83053168 – 26.5837113 SBD
Năm ổn định -2.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.