Tỷ giá Dinar Kuwait sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = SLE

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Leone Sierra Leone (1964—2022) 79.13424249 SLE
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le79.12306606 Hiện tại Le79.13424249 Cao nhất Le79.21485704
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.13424249 SLE
2026-11-04
24 giờ qua
-0.091817 SLE
-0.12%
7 ngày qua
-0.177212 SLE
-0.22%
30 ngày qua
-0.665156 SLE
-0.83%
1 năm qua
+3.612426 SLE
+4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
73.59108423
Hôm nay
79.13424249
Cao nhất
80.49741853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.50%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-6.98%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
-7.33%
Tháng 10
+7.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang SLE.

471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 78.47680735 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 76.06307709 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.43195902 – 79.02710671 SLE
KWD tăng giá +3.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 78.47680735 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.59108423 – 80.49741853 SLE
Năm ổn định +1.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.