Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = SRD
Cập nhật
1
KWD
=
120.96589903
SRD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = $120.96589903 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = د.ك0.00826679 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$120.91063805
Hiện tại
$120.96589903
Cao nhất
$120.96589903
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.96589903 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.098812 SRD
+0.08%
7 ngày qua
-0.578146 SRD
-0.48%
30 ngày qua
-0.150155 SRD
-0.12%
1 năm qua
-4.80471 SRD
-3.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
119.64705503 Hôm nay
120.96589903 Cao nhất
126.39365633
119.64705503 Hôm nay
120.96589903 Cao nhất
126.39365633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 121.54430685 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
79.05824185 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.1115871
–
104.30332218
SRD
Năm biến động
+51.41%
2023
Tỷ giá trung bình
119.11365773 SRD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
103.01884332
–
125.75664332
SRD
Năm biến động
+14.86%
2024
Tỷ giá trung bình
107.96473673 SRD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
93.65383233
–
120.15382813
SRD
Năm biến động
-4.16%
2025
Tỷ giá trung bình
121.47490654 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
112.85323405
–
130.14538705
SRD
Năm biến động
+8.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
121.54430685 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
119.64705503
–
125.16995686
SRD
Năm ổn định
-2.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.