Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = TTD

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Đô la Trinidad và Tobago 21.81474213 TTD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TT$21.80323857 Hiện tại TT$21.81474213 Cao nhất TT$21.82732588
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.81474213 TTD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00248 TTD
+0.01%
7 ngày qua
+0.022963 TTD
+0.11%
30 ngày qua
-0.04401 TTD
-0.20%
1 năm qua
-0.264241 TTD
-1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.66341214
Hôm nay
21.81474213
Cao nhất
22.25753944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.16292839 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.16292839 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.60318274 – 22.57285009 TTD
Năm ổn định -0.92%
2023
Tỷ giá trung bình 22.07821717 TTD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
21.80119598 – 22.51796579 TTD
Năm ổn định -0.51%
2024
Tỷ giá trung bình 22.1144495 TTD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
21.96309786 – 22.32212828 TTD
Năm ổn định -0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 22.11953808 TTD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
21.76567365 – 22.32797929 TTD
Năm ổn định +0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.8964269 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.66341214 – 22.25753944 TTD
Năm ổn định -1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.