Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = CHF
Cập nhật
1
KYD
=
0.97581242
CHF
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = CHF0.97581242 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = $1.02478712 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.97581242
Hiện tại
CHF0.97581242
Cao nhất
CHF0.98489431
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97581242 CHF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006884 CHF
-0.70%
7 ngày qua
-0.019205 CHF
-1.93%
30 ngày qua
-0.022893 CHF
-2.29%
1 năm qua
+0.003691 CHF
+0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.91481056 Hôm nay
0.97581242 Cao nhất
1.00678311
0.91481056 Hôm nay
0.97581242 Cao nhất
1.00678311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+4.02%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+2.93%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+2.90%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.14569305 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.14569305 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09266949
–
1.21805522
CHF
KYD tăng giá
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
1.07861685 CHF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.00709727
–
1.13041386
CHF
Năm biến động
-9.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1.05689919 CHF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.005643
–
1.103066
CHF
KYD tăng giá
+8.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.99681607 CHF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.94310211
–
1.10237584
CHF
Năm biến động
-12.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.98447069 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91481056
–
1.00678311
CHF
KYD tăng giá
+2.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.