Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Dominica cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = DOP
Cập nhật
1
KYD
=
72.05978921
DOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = RD$72.05978921 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $0.01387737 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$72.05720513
Hiện tại
RD$72.05978921
Cao nhất
RD$72.06451752
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
72.05978921 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003115 DOP
7 ngày qua
-0.720851 DOP
-0.99%
30 ngày qua
-0.38648 DOP
-0.53%
1 năm qua
-5.13014 DOP
-6.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
69.61048493 Hôm nay
72.05978921 Cao nhất
77.29013579
69.61048493 Hôm nay
72.05978921 Cao nhất
77.29013579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-3.91%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-2.32%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
+2.07%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 74.0555671 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.94669201 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.24200716
–
69.4418603
DOP
Năm ổn định
-1.95%
2023
Tỷ giá trung bình
67.22022319 DOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
65.27712507
–
69.59159921
DOP
KYD tăng giá
+3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
71.33647104 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
69.58220521
–
73.32638603
DOP
KYD tăng giá
+5.37%
2025
Tỷ giá trung bình
74.0555671 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.38790132
–
77.29013579
DOP
KYD tăng giá
+3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
72.62021918 DOP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
69.61048493
–
76.52932859
DOP
KYD giảm giá
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.