Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = MAD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Dirham Ma-rốc 11.72852971 MAD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.11.7276292 Hiện tại د.م.11.72852971 Cao nhất د.م.11.72852971
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.72852971 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000901 MAD
+0.01%
7 ngày qua
-0.07018 MAD
-0.59%
30 ngày qua
-0.229731 MAD
-1.92%
1 năm qua
+0.605201 MAD
+5.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.84917729
Hôm nay
11.72852971
Cao nhất
11.97953146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.19119581 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.19119581 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.04293983 – 13.30416106 MAD
Năm biến động +12.49%
2023
Tỷ giá trung bình 12.15264509 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
11.5568345 – 12.62029612 MAD
KYD giảm giá -5.30%
2024
Tỷ giá trung bình 11.92716052 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
11.47692365 – 12.20552868 MAD
Năm ổn định +2.07%
2025
Tỷ giá trung bình 11.21665064 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.74607756 – 12.21869138 MAD
Năm biến động -9.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.63629476 MAD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
10.84917729 – 11.97953146 MAD
KYD tăng giá +7.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.