Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = PLN

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Zloty Ba Lan 4.73937128 PLN
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł4.72476737 Hiện tại zł4.73937128 Cao nhất zł4.73937128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.73937128 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004904 PLN
+0.10%
7 ngày qua
-0.003077 PLN
-0.06%
30 ngày qua
+0.058619 PLN
+1.25%
1 năm qua
+0.330854 PLN
+7.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.18926634
Hôm nay
4.73937128
Cao nhất
4.75744116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+3.56%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
+2.65%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.34972939 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.34972939 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.72297984 – 6.00718119 PLN
Năm biến động +8.59%
2023
Tỷ giá trung bình 5.03970878 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.66860801 – 5.39813906 PLN
Năm biến động -10.41%
2024
Tỷ giá trung bình 4.77869185 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.56155244 – 5.5129977 PLN
Năm biến động -10.03%
2025
Tỷ giá trung bình 4.50969241 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.29198226 – 4.99621403 PLN
Năm biến động -12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.63291915 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
4.18926634 – 4.75744116 PLN
Năm biến động +10.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.