Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = RSD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Dinar Serbia 126.69184841 RSD
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.126.44403581 Hiện tại Дин.126.69184841 Cao nhất Дин.126.70747101
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
126.69184841 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.772943 RSD
+0.61%
7 ngày qua
+0.234986 RSD
+0.19%
30 ngày qua
+0.774477 RSD
+0.62%
1 năm qua
+5.001689 RSD
+4.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
117.13356875
Hôm nay
126.69184841
Cao nhất
126.88689427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 134.03163521 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 134.03163521 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.16881771 – 146.75135569 RSD
Năm biến động +5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 130.14365324 RSD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
125.15667442 – 134.42680067 RSD
KYD giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 129.89393359 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
125.43646372 – 135.66019374 RSD
KYD tăng giá +6.88%
2025
Tỷ giá trung bình 124.65506955 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.43531997 – 137.152351 RSD
Năm biến động -11.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 124.74801489 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.13356875 – 126.88689427 RSD
KYD tăng giá +5.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.