Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = SRD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Đô la Suriname 45.01720643 SRD
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $45.01720643 Hiện tại $45.01720643 Cao nhất $45.08401344
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.01720643 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.075412 SRD
-0.17%
7 ngày qua
-0.156591 SRD
-0.35%
30 ngày qua
-0.216658 SRD
-0.48%
1 năm qua
-1.196218 SRD
-2.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
44.51100869
Hôm nay
45.01720643
Cao nhất
46.44254299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.20651396 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.08242382 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.33955138 – 38.36662186 SRD
Năm biến động +52.88%
2023
Tỷ giá trung bình 43.95246096 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
37.83614309 – 46.3191387 SRD
Năm biến động +15.30%
2024
Tỷ giá trung bình 39.76971841 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
34.40978953 – 44.33714469 SRD
Năm biến động -3.73%
2025
Tỷ giá trung bình 44.71900482 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
41.46426462 – 47.84618706 SRD
Năm biến động +8.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.20651396 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.51100869 – 46.09630635 SRD
Năm ổn định -1.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.