Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = THB

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Bạt Thái Lan 40.52125163 THB
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿40.37946465 Hiện tại ฿40.52125163 Cao nhất ฿40.52665382
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.52125163 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.104098 THB
+0.26%
7 ngày qua
+0.123905 THB
+0.31%
30 ngày qua
+0.394737 THB
+0.98%
1 năm qua
+1.431025 THB
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
37.10661997
Hôm nay
40.52125163
Cao nhất
40.6718473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+4.64%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 42.31777923 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.03732615 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
38.5572214 – 46.21814206 THB
Năm biến động +4.06%
2023
Tỷ giá trung bình 41.74458101 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
39.17476862 – 44.56037372 THB
Năm biến động -0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 42.31777923 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.83010565 – 44.6273061 THB
Năm biến động +0.22%
2025
Tỷ giá trung bình 39.43358589 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.25304113 – 41.8447176 THB
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.016385 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
37.10661997 – 40.6718473 THB
KYD tăng giá +7.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.