Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = LBP

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Bảng Li-băng 199.98792187 LBP
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £198.94650594 Hiện tại £199.98792187 Cao nhất £199.98792187
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
199.98792187 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
+1.041416 LBP
+0.52%
7 ngày qua
+2.526434 LBP
+1.28%
30 ngày qua
+1.392133 LBP
+0.70%
1 năm qua
+29.437945 LBP
+17.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
170.54997639
Hôm nay
199.98792187
Cao nhất
204.00151071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+4.56%
Tháng 3
+3.09%
Tháng 4
-5.07%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+2.73%
Tháng 8
+4.17%
Tháng 9
-2.99%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 196.27967675 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.29079367 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.88294506 – 3.66464001 LBP
Năm biến động -5.41%
2023
Tỷ giá trung bình 30.13534037 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
3.25977319 – 35.21471928 LBP
Năm biến động +904.09%
2024
Tỷ giá trung bình 167.69099216 LBP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
32.88710788 – 203.91266111 LBP
Năm biến động +418.69%
2025
Tỷ giá trung bình 171.9230692 LBP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
162.50101643 – 183.59127812 LBP
Năm biến động +3.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 196.27967675 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
172.60862161 – 204.00151071 LBP
Năm biến động +13.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.