Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = KZT
Cập nhật
1
LBP
=
0.0050003
KZT
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ₸0.0050003 KZT
Tỷ giá nghịch đảo
1 KZT = £199.98792187 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₸0.0050003
Hiện tại
₸0.0050003
Cao nhất
₸0.00502648
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang KZT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0050003 KZT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000026 KZT
-0.52%
7 ngày qua
-0.000064 KZT
-1.26%
30 ngày qua
-0.000035 KZT
-0.70%
1 năm qua
-0.000863 KZT
-14.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.00490192 Hôm nay
0.0050003 Cao nhất
0.00586338
0.00490192 Hôm nay
0.0050003 Cao nhất
0.00586338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-4.36%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
+5.34%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-2.66%
Tháng 8
-4.00%
Tháng 9
+3.08%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang KZT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30457959 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30457959 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2728781
–
0.34686752
KZT
Năm biến động
+5.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05735512 KZT
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02839722
–
0.30676981
KZT
Năm biến động
-90.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00879425 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00490406
–
0.03040705
KZT
Năm biến động
-80.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00582101 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00544688
–
0.00615381
KZT
Năm biến động
-3.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00509958 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00490192
–
0.00579345
KZT
Năm biến động
-11.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.