Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = BMD

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Đô la Bermuda 0.00004429 BMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00004429 Hiện tại $0.00004429 Cao nhất $0.00004447
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004429 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 BMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.41%
30 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.54%
1 năm qua
-0.000002 BMD
-3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00004411
Hôm nay
0.00004429
Cao nhất
0.00004689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00007186 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00007186 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0000542 – 0.00008944 BMD
Năm biến động -35.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00005383 BMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00004817 – 0.00006008 BMD
Năm biến động -15.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00004636 BMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00004506 – 0.00004873 BMD
LAK giảm giá -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00004617 BMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00004525 – 0.00004683 BMD
Năm ổn định +1.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00004473 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004411 – 0.00004689 BMD
LAK giảm giá -4.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.