Tỷ giá Kip Lào sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Pula Botswana cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = BWP
Cập nhật
1
LAK
=
0.00061327
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = P0.00061327 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ₭1,630.59 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.00061327
Hiện tại
P0.00061327
Cao nhất
P0.00061353
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00061327 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 BWP
-0.06%
7 ngày qua
0.000000 BWP
0.06%
30 ngày qua
-0.000002 BWP
-0.36%
1 năm qua
-0.000009 BWP
-1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.00059438 Hôm nay
0.00061327 Cao nhất
0.00065907
0.00059438 Hôm nay
0.00061327 Cao nhất
0.00065907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00088188 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00088188 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00070153
–
0.00105184
BWP
Năm biến động
-29.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00071805 BWP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00064614
–
0.00079213
BWP
Năm biến động
-11.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0006286 BWP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00058801
–
0.00066519
BWP
Năm biến động
-2.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0006283 BWP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00060734
–
0.00066338
BWP
LAK giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00061298 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00059438
–
0.00064632
BWP
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.