Tỷ giá Kip Lào sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = LBP

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Bảng Li-băng 3.97607976 LBP
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £3.97574864 Hiện tại £3.97607976 Cao nhất £3.97666879
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.97607976 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001219 LBP
-0.03%
7 ngày qua
-0.001818 LBP
-0.05%
30 ngày qua
-0.010571 LBP
-0.27%
1 năm qua
-0.153972 LBP
-3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.95032339
Hôm nay
3.97607976
Cao nhất
4.19590775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.135264 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10890427 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08233483 – 0.13528965 LBP
Năm biến động -35.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7324265 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.08717253 – 0.91031396 LBP
Năm biến động +735.50%
2024
Tỷ giá trung bình 3.64016112 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.71764204 – 4.3 LBP
Năm biến động +459.80%
2025
Tỷ giá trung bình 4.135264 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.09692765 – 4.17255919 LBP
Năm ổn định +1.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.00354867 LBP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.95032339 – 4.19590775 LBP
LAK giảm giá -4.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.