Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kip Lào cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = LAK
Cập nhật
1
LBP
=
0.25150401
LAK
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ₭0.25150401 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = £3.97607976 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₭0.25146676
Hiện tại
₭0.25150401
Cao nhất
₭0.25152496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25150401 LAK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000077 LAK
+0.03%
7 ngày qua
+0.000115 LAK
+0.05%
30 ngày qua
+0.000667 LAK
+0.27%
1 năm qua
+0.009376 LAK
+3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.23832745 Hôm nay
0.25150401 Cao nhất
0.25314383
0.23832745 Hôm nay
0.25150401 Cao nhất
0.25314383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.42099308 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.42099308 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.39154843
–
12.14552894
LAK
Năm biến động
+54.08%
2023
Tỷ giá trung bình
2.23482318 LAK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.0985221
–
11.47150409
LAK
Năm biến động
-88.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.40404555 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23255814
–
1.39345238
LAK
Năm biến động
-82.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24182534 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23966107
–
0.24408535
LAK
Năm ổn định
-1.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24982265 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23832745
–
0.25314383
LAK
LBP tăng giá
+4.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.